hổ quyền

hổ quyền

Những thợ săn dũng cảm tiến sâu vào hổ quyền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đấu trường hổ: "hổ quyền" chỉ một địa điểm, khu vực hoặc công trình kiến trúc dùng để tổ chức các cuộc chiến đấu giữa hổ với nhau hoặc giữa hổ với người (thường thấy trong các lễ hội hoặc giải trí thời xưa).
    • Từ cổ, ít dùng: "hổ quyền" một từ mang tính lịch sử, xuất hiện trong văn bản cổ hoặc các mô tả về văn hóa xưa, không còn phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong kinh thành Huế xưa, một hổ quyền dành cho các cuộc đấu hổ. (Ở kinh thành Huế thời trước, một đấu trường hổ dùng để tổ chức các trận đấu hổ.)
    • Hổ quyền nơi diễn ra những màn đối đầu kịch tính giữa hổ voi. (Đấu trường hổ nơi diễn ra những cuộc chiến gay cấn giữa hổ voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hổ quyền" trong văn hóa Huế: Đây một từ đặc biệt liên quan đến di tích lịch sử tại Huế, nơi vua chúa Nguyễn tổ chức các cuộc đấu hổ để giải trí.
    • Hổ quyền ở Huế hiện nay một điểm tham quan du lịch nổi tiếng. (Đấu trường hổ tại Huế ngày nay một địa điểm du lịch thu hút khách tham quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Hổ (danh từ): con hổ, loài thú lớn thuộc họ mèo.

    • Hổ loài động vật hoang dã nguy hiểm. (Hổ loài thú dữ trong tự nhiên.)
  • Quyền (danh từ): đấu trường, nơi tổ chức thi đấu (từ cổ, ít dùng).

    • Quyền nơi diễn ra các cuộc đấu hoặc đấu thú. (Quyền địa điểm tổ chức các trận đấu hoặc đấu thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Đấu trường hổ: cách diễn đạt hiện đại hơn, chỉ nơi tổ chức các cuộc chiến hổ tham gia.
  • Vườn hổ: khu vực nuôi nhốt hoặc trưng bày hổ, nhưng không nhất thiết mục đích đấu đá.
Thành ngữ liên quan
  • "Hổ quyền" không thành ngữ phổ biến do tính chất từ cổ chuyên biệt của . Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • "Hổ dữ không bằng hổ quyền" (từ sáng tạo): câu nói von về sự nguy hiểm của đấu trường hổ so với hổ trong tự nhiên.
      • Trong hổ quyền, hổ bị dồn vào thế phải chiến đấu, còn hung dữ hơn ngoài rừng. (Trong đấu trường hổ, hổ bị ép phải đánh nhau, trở nên nguy hiểm hơn cả ngoài tự nhiên.)